đoi đói
Định nghĩa
- Từ láy (tính từ):
- Đói khát, thiếu thốn lương thực trầm trọng: "đoi đói" miêu tả trạng thái đói kéo dài, thiếu ăn đến mức kiệt quệ, thường dùng để nhấn mạnh mức độ khốn khổ, túng quẫn.
- Nghèo nàn, thiếu thốn về vật chất: Ngoài nghĩa đen, từ này còn chỉ tình trạng thiếu thốn, khó khăn về kinh tế hoặc các nhu cầu cơ bản.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau mùa màng thất bát, cả làng sống trong cảnh đoi đói. (Sau mùa màng thất bát, cả làng sống trong cảnh đói khát trầm trọng.)
- Những năm chiến tranh, dân chúng đoi đói, thiếu thốn đủ bề. (Những năm chiến tranh, dân chúng đói khát, thiếu thốn đủ bề.)
- Đoi đói không chỉ là thiếu ăn mà còn là thiếu cả hy vọng. (Đói khát không chỉ là thiếu ăn mà còn là thiếu cả hy vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đoi đói rét": kết hợp với "rét" (lạnh) để chỉ sự thiếu thốn cả lương thực lẫn quần áo ấm, thường dùng trong văn chương miêu tả cảnh khốn cùng.
- Mùa đông năm ấy, họ phải chịu cảnh đoi đói rét. (Mùa đông năm ấy, họ phải chịu cảnh đói khát và lạnh lẽo.)
"cơn đoi đói": cụm từ chỉ một giai đoạn đói kéo dài, mang tính biểu tượng.
- Cơn đoi đói đã cướp đi sinh mạng của nhiều người. (Giai đoạn đói khát đã cướp đi sinh mạng của nhiều người.)
Biến thể và từ gần giống
Đói (tính từ): trạng thái thiếu thức ăn, cần ăn — là gốc của "đoi đói".
- Tôi đói quá, cần ăn gì đó. (Tôi đói quá, cần ăn gì đó.)
Đói khát (tính từ): thiếu ăn uống, thường dùng để chỉ tình trạng thiếu lương thực nói chung — đồng nghĩa gần với "đoi đói" nhưng mang sắc thái nhẹ hơn.
- Họ phải sống trong cảnh đói khát suốt nhiều tháng. (Họ phải sống trong cảnh đói khát suốt nhiều tháng.)
No đói (từ ghép): trạng thái đầy đủ và thiếu thốn trái ngược nhau.
- No đói là chuyện thường tình trong cuộc sống. (Đầy đủ và thiếu thốn là chuyện thường tình trong cuộc sống.)
Từ đồng nghĩa
- Đói khổ: đói và khổ sở.
- Đói khổ không làm họ gục ngã. (Đói khổ không làm họ gục ngã.)
- Thiếu thốn: tình trạng không có đủ những thứ cần thiết.
- Thiếu thốn lương thực là nguyên nhân chính. (Thiếu thốn lương thực là nguyên nhân chính.)
- Khốn khó: khó khăn, túng quẫn.
- Cảnh khốn khó khiến họ phải bỏ làng đi. (Cảnh khốn khó khiến họ phải bỏ làng đi.)
Thành ngữ liên quan
- Đoi đói như ngày giáp hạt: chỉ tình trạng đói kém, thiếu thốn vào thời điểm cuối mùa vụ trước khi thu hoạch.
- Gia đình anh ấy sống đoi đói như ngày giáp hạt suốt nhiều tháng. (Gia đình anh ấy sống đói khát như thời điểm cuối mùa vụ suốt nhiều tháng.)
- Đoi đói rét mướt: đói và lạnh, miêu tả cảnh khổ cực, thiếu thốn cùng cực.
- Họ lang thang trên phố trong cảnh đoi đói rét mướt. (Họ lang thang trên phố trong cảnh đói khát và lạnh lẽo.)